字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绛驺
绛驺
Nghĩa
1.红色蜻蜓的别名。 2.穿红色戎装的导从骑士。
Chữ Hán chứa trong
绛
驺