字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
络纬
络纬
Nghĩa
1.虫名。即莎鸡,俗称络丝娘﹑纺织娘。夏秋夜间振羽作声,声如纺线,故名。
Chữ Hán chứa trong
络
纬
络纬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台