字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
络绎不絶
络绎不絶
Nghĩa
1.亦作"络驿不絶"。 2.形容人﹑马﹑车﹑船等连续不断。
Chữ Hán chứa trong
络
绎
不
絶