字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绝倒
绝倒
Nghĩa
〈书〉形容大笑,前仰后合诙谐百出,令人~。
Chữ Hán chứa trong
绝
倒