字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绝响 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绝响
绝响
Nghĩa
〈书〉本指失传的音乐,后来泛指传统已断的事物经过努力发掘,这种已成~的技艺后继有人了。
Chữ Hán chứa trong
绝
响