字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绝唱
绝唱
Nghĩa
①指诗文创作的最高造诣千古~。②死前最后的歌唱明星已经去世,这盒录音带成了她的~。
Chữ Hán chứa trong
绝
唱