字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绝对最低气温
绝对最低气温
Nghĩa
又称极端最低气温”。指给定时段(如某日、月、年)内出现的最低气温中的最低值。如月极端最低气温和年极端最低气温,是从全月及全年各日最低气温值中挑出的最低值。
Chữ Hán chứa trong
绝
对
最
低
气
温