字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绝对湿度 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绝对湿度
绝对湿度
Nghĩa
单位体积空气中所含水蒸气的质量,叫做空气的绝对湿度。
Chữ Hán chứa trong
绝
对
湿
度