字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绝户
绝户
Nghĩa
①绝后①。②指没有后代的人或人家。
Chữ Hán chứa trong
绝
户