字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绝经 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绝经
绝经
Nghĩa
因卵巢功能衰退或遭受破坏而停止月经。女子生理性绝经一般发生在45-50岁之间。
Chữ Hán chứa trong
绝
经