字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绝缘材料
绝缘材料
Nghĩa
电工器材中使带电体与其他部分隔离的材料。常用的固态材料有绝缘纸、皮、橡皮、塑料、油漆、玻璃、陶瓷、云母等。常用的液态材料有变压器油等。气态材料中以空气、氮气、六氟化硫等用得较多。
Chữ Hán chứa trong
绝
缘
材
料