字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绝迹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绝迹
绝迹
Nghĩa
断绝踪迹;完全不出现由于乱伐森林,这里的稀有野生动物~了ㄧ天花在我们这儿已经~。
Chữ Hán chứa trong
绝
迹