字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绝顶
绝顶
Nghĩa
①极端;非常~聪明。②〈书〉最高峰会当凌~,一览众山小。
Chữ Hán chứa trong
绝
顶