字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绞尽脑汁
绞尽脑汁
Nghĩa
1.用尽心思。
Chữ Hán chứa trong
绞
尽
脑
汁