字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绞架
绞架
Nghĩa
把人吊死的刑具,在架子上系着绞索。
Chữ Hán chứa trong
绞
架