字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绞痛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绞痛
绞痛
Nghĩa
1.由于某些病症引起的内脏剧烈阵发性疼痛。 2.指深切的悲痛。
Chữ Hán chứa trong
绞
痛