字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绞脑汁
绞脑汁
Nghĩa
费思虑;费脑筋。
Chữ Hán chứa trong
绞
脑
汁