字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绠短汲深
绠短汲深
Nghĩa
吊桶的绳子很短,却要打很深的井里的水,比喻能力薄弱,任务重大(多用做谦辞)。
Chữ Hán chứa trong
绠
短
汲
深