字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绦笼
绦笼
Nghĩa
1.丝带和笼子。亦比喻束缚人的事物。
Chữ Hán chứa trong
绦
笼