字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绮榭
绮榭
Nghĩa
1.装饰华丽的台榭。
Chữ Hán chứa trong
绮
榭