字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绮窗
绮窗
Nghĩa
1.雕刻或绘饰得很精美的窗户。
Chữ Hán chứa trong
绮
窗