字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绮纨子
绮纨子
Nghĩa
1.犹言纨裦子弟。指富贵人家子弟,含鄙薄意。
Chữ Hán chứa trong
绮
纨
子