字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绮襦纨绔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绮襦纨绔
绮襦纨绔
Nghĩa
1.绫绸衣裤。绫绸之类古代为显贵者所服,因用以指富贵子弟。多含贬义。
Chữ Hán chứa trong
绮
襦
纨
绔