字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绰号
绰号
Nghĩa
外号;诨名林冲绰号豹子头。
Chữ Hán chứa trong
绰
号