字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绰然有余 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绰然有余
绰然有余
Nghĩa
1.同"绰有余裕"。 2.形容宽裕﹑富馀。
Chữ Hán chứa trong
绰
然
有
余