字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绰约
绰约
Nghĩa
体态柔美的样子绰约多┳耍其中绰约多仙子。
Chữ Hán chứa trong
绰
约