字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绰绰有余 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绰绰有余
绰绰有余
Nghĩa
①形容举止舒缓从容。②(物力、财力、能力等)很宽裕,用不完大教室里坐五十个学生绰绰有余。
Chữ Hán chứa trong
绰
有
余