字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绰绰有裕
绰绰有裕
Nghĩa
1.同"绰有余裕"。
Chữ Hán chứa trong
绰
有
裕
绰绰有裕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台