绳枢瓮牖

Nghĩa

1.以绳子系门枢,以破瓮作窗户。形容贫穷人家屋舍之陋。

Chữ Hán chứa trong

绳枢瓮牖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台