字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绳梯
绳梯
Nghĩa
1.用绳做的梯子。在两根平行的绳子中间横向而等距离地拴上若干短木棍。
Chữ Hán chứa trong
绳
梯