字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
维絷
维絷
Nghĩa
1.《诗.小雅.白驹》"皎皎白驹,食我场苗,絷之维之,以永今朝。"郑玄笺"愿此去者乘其白驹而来,使食我场中之苗,我则绊之系之,以永今朝。爱之欲留之。"因以"维絷"为系缚;羁绊。 2.引申为挽留;羁留。
Chữ Hán chứa trong
维
絷