字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绵亘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绵亘
绵亘
Nghĩa
延续不断;延伸绵亘千里|绵亘不绝|峰峦绵亘。
Chữ Hán chứa trong
绵
亘