字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绵幂
绵幂
Nghĩa
1.亦作"绵羃"。亦作"绵幂"。 2.微细貌。 3.谓稠密地覆盖着。
Chữ Hán chứa trong
绵
幂