字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绶虉
绶虉
Nghĩa
1.草名。《尔雅.释草》作"虉绶"。郭璞注"小草有杂色,似绶。"
Chữ Hán chứa trong
绶
虉