字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绷劲
绷劲
Nghĩa
(~儿)屏住气息用力绷不住劲ㄧ他一~,就把大石头举过了头顶。
Chữ Hán chứa trong
绷
劲