字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绷场面
绷场面
Nghĩa
〈方〉撑场面。
Chữ Hán chứa trong
绷
场
面