字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绷弓子
绷弓子
Nghĩa
①装在门上用来自动关门的装置,用弹簧或竹片等制成。②〈方〉弹弓。
Chữ Hán chứa trong
绷
弓
子
绷弓子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台