字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绷扒
绷扒
Nghĩa
1.剥去衣服,用绳子绑缚起来。
Chữ Hán chứa trong
绷
扒