字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绷杠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绷杠
绷杠
Nghĩa
1.体操动作之一。摆动技术的一种。指人体在绕定轴运动过程中,通过脊柱和髋关节的急速屈伸,使杠子反弹力量得到充分利用的一种技术。通常出现在女子高低杠项目中。
Chữ Hán chứa trong
绷
杠