字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绾合
绾合
Nghĩa
1.犹言牵线撮合。 2.联结。
Chữ Hán chứa trong
绾
合