字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绿云
绿云
Nghĩa
比喻女子黑而长的头发绿云扰扰,梳晓鬟也。借指年轻女子雪鬓苍苍配绿云。
Chữ Hán chứa trong
绿
云