字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绿化 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绿化
绿化
Nghĩa
栽种树木、花卉、草皮等绿色植物,以改善自然环境和人民生活条件的措施。绿化可以净化空气,减少环境污染和自然灾害,提供工业原料和其他林副产品。在国防上还可以起到伪装、隐蔽的作用。
Chữ Hán chứa trong
绿
化