字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绿荫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绿荫
绿荫
Nghĩa
也作绿阴”。树阴绿荫蔽日|红芳绿荫。
Chữ Hán chứa trong
绿
荫