字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绿藻
绿藻
Nghĩa
含有叶绿体的藻类植物。大多生活在水中。藻体草绿色,由单细胞、群体或多细胞个体组成。有细胞壁和明显的细胞核。多细胞个体的形态有球状、片状和丝状等。
Chữ Hán chứa trong
绿
藻