字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绿豆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绿豆
绿豆
Nghĩa
双子叶植物,豆科。一年生草本。茎直立或蔓生。叶为具三小叶的复叶。总状花序腋生,花绿黄色。荚果圆柱形而细长。种子短矩形,绿色或黄绿色。原产中国,栽种较广。种子供食用,并可入药,能清热解毒。
Chữ Hán chứa trong
绿
豆