字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缃蕤
缃蕤
Nghĩa
1.水草名。一名紫荇。 2.黄色下垂的花朵。
Chữ Hán chứa trong
缃
蕤