字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缄愁
缄愁
Nghĩa
1.谓寄信言别愁相思。
Chữ Hán chứa trong
缄
愁