字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缆车
缆车
Nghĩa
①在斜坡上沿轨道上下行驶的运输设备。用缆绳把车厢系在电动机带动的绞车上,转动绞车,缆车行驶。②指索道上用来运输的设备。
Chữ Hán chứa trong
缆
车