字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缇室
缇室
Nghĩa
1.古代察候节气之室。该室门户紧闭,密布缇缦,故名。
Chữ Hán chứa trong
缇
室