字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
缇彀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缇彀
缇彀
Nghĩa
1.犹缇骑。穿赤色军服执弓弩的骑士。
Chữ Hán chứa trong
缇
彀